天外
giọng máy của trình duyệt
天外 nghĩa là bên ngoài trái đất, không gian bên ngoài.
Nghĩa của 天外
tiānwài
THIÊN NGOẠI- Bên ngoài trái đất
- Không gian bên ngoài
Tiān Wài
THIÊN NGOẠItên riêng- Viết tắt của 天津外国语大学 (Tiānjīn Wàiguóyǔ Dàxué)
Thành ngữ có 天外
- 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
Câu hỏi thường gặp
天外 nghĩa là gì?
天外 (tiānwài, tiān wài) nghĩa là bên ngoài trái đất, không gian bên ngoài.
天外 đọc thế nào?
天外 đọc là tiānwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 天外 là gì?
Âm Hán Việt của 天外 là "thiên ngoại".