TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天孙娘娘

Tiānsūn Niángniáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天孫娘娘

Âm Hán Việt THIÊN TÔN NƯƠNG NƯƠNG

天孙娘娘 nghĩa là Nữ thần Sinh sản.

Nghĩa của 天孙娘娘

Tiānsūn Niángniáng

THIÊN TÔN NƯƠNG NƯƠNGphồn thể 天孫娘娘tên riêng
  1. Nữ thần Sinh sản

Câu hỏi thường gặp

天孙娘娘 nghĩa là gì?

天孙娘娘 (tiānsūn niángniáng) nghĩa là Nữ thần Sinh sản.

天孙娘娘 đọc thế nào?

天孙娘娘 đọc là Tiānsūn Niángniáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天孙娘娘 là gì?

Âm Hán Việt của 天孙娘娘 là "thiên tôn nương nương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.