天孙娘娘 (tiānsūn niángniáng) nghĩa là Nữ thần Sinh sản.
天孙娘娘 đọc thế nào?
天孙娘娘 đọc là Tiānsūn Niángniáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天孙娘娘 là gì?
Âm Hán Việt của 天孙娘娘 là "thiên tôn nương nương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.