TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天安门

Tiān'ānmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天安門

Âm Hán Việt THIÊN AN MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên an môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天安门 nghĩa là Cổng Thiên An Môn, lối vào Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh.

Nghĩa của 天安门

Tiān'ānmén

THIÊN AN MÔNTên riêng, Danh từphồn thể 天安門tên riêng
  1. Cổng Thiên An Môn, lối vào Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh

Câu ví dụ với 天安门

  • 前边儿是天安门。 Qiánbianr shì Tiān'ānmén.Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1216101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

天安门 nghĩa là gì?

天安门 (tiān'ānmén) nghĩa là Cổng Thiên An Môn, lối vào Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh.

天安门 đọc thế nào?

天安门 đọc là Tiān'ānmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 天安门 là gì?

Âm Hán Việt của 天安门 là "thiên an môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.