天子
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天子 nghĩa là hoàng đế, thiên tử.
Nghĩa của 天子
tiānzǐ
THIÊN TỬDanh từ- vị Hoàng đế; thiên tử
- 氒(厥)復 亯(享) 于 ^天子Đáp lại, ông dâng lễ vật cho Thiên tử.
- 歸 來 見 天子,天子 坐 明 堂。[Họ] trở về để thấy Thiên tử ngự trên Minh đường.
- Thiên tử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
天子 nghĩa là gì?
天子 (tiānzǐ) nghĩa là hoàng đế, thiên tử.
天子 đọc thế nào?
天子 đọc là tiānzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 天子 là gì?
Âm Hán Việt của 天子 là "thiên tử".