TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天方

Tiānfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN PHƯƠNG

天方 nghĩa là Ả Rập.

Nghĩa của 天方

Tiānfāng

THIÊN PHƯƠNGTên riêngtên riêng
  1. cổ Ả Rập
  2. Thuộc Ả Rập

Thành ngữ có 天方

Câu hỏi thường gặp

天方 nghĩa là gì?

天方 (tiānfāng) nghĩa là Ả Rập.

天方 đọc thế nào?

天方 đọc là Tiānfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天方 là gì?

Âm Hán Việt của 天方 là "thiên phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.