天方
giọng máy của trình duyệt
天方 nghĩa là Ả Rập.
Nghĩa của 天方
Tiānfāng
THIÊN PHƯƠNGTên riêngtên riêng- cổ Ả Rập
- Thuộc Ả Rập
Thành ngữ có 天方
- 天方夜谭 — Câu chuyện huyền ảo
Câu hỏi thường gặp
天方 nghĩa là gì?
天方 (tiānfāng) nghĩa là Ả Rập.
天方 đọc thế nào?
天方 đọc là Tiānfāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天方 là gì?
Âm Hán Việt của 天方 là "thiên phương".