天梯 (tiāntī) nghĩa là cầu thang lên trời, đường núi cao.
天梯 đọc thế nào?
天梯 đọc là tiāntī (pinyin).
Âm Hán Việt của 天梯 là gì?
Âm Hán Việt của 天梯 là "thiên thê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.