天涯比邻 (tiānyábǐlín) nghĩa là Xem 天涯若比邻 (tiānyáruòbǐlín).
天涯比邻 đọc thế nào?
天涯比邻 đọc là tiānyábǐlín (pinyin).
Âm Hán Việt của 天涯比邻 là gì?
Âm Hán Việt của 天涯比邻 là "thiên nhai tỷ lân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.