TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天然橡胶

tiānránxiàngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天然橡膠

Âm Hán Việt THIÊN NHIÊN TƯỢNG GIAO

天然橡胶 nghĩa là cao su tự nhiên.

Nghĩa của 天然橡胶

tiānránxiàngjiāo

THIÊN NHIÊN TƯỢNG GIAOphồn thể 天然橡膠
  1. Cao su tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

天然橡胶 nghĩa là gì?

天然橡胶 (tiānránxiàngjiāo) nghĩa là cao su tự nhiên.

天然橡胶 đọc thế nào?

天然橡胶 đọc là tiānránxiàngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 天然橡胶 là gì?

Âm Hán Việt của 天然橡胶 là "thiên nhiên tượng giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.