天生
giọng máy của trình duyệt
天生 nghĩa là bản chất, tính khí.
Nghĩa của 天生
tiānshēng
THIÊN SINHTính từ- Bản chất
- Tính khí
- Bẩm sinh
- Tự nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天生
Đồng nghĩa
Từ ghép có 天生
Thành ngữ có 天生
- 天生一对 — Một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo
Câu hỏi thường gặp
天生 nghĩa là gì?
天生 (tiānshēng) nghĩa là bản chất, tính khí.
天生 đọc thế nào?
天生 đọc là tiānshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天生 là gì?
Âm Hán Việt của 天生 là "thiên sinh".