天边 (tiānbiān) nghĩa là chân trời, tận cùng trái đất.
天边 đọc thế nào?
天边 đọc là tiānbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 天边 là gì?
Âm Hán Việt của 天边 là "thiên biên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.