TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天那水

tiānnàshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NA THỦY

天那水 nghĩa là dung môi pha sơn.

Nghĩa của 天那水

tiānnàshuǐ

THIÊN NA THỦY
  1. Dung môi pha sơn

Câu hỏi thường gặp

天那水 nghĩa là gì?

天那水 (tiānnàshuǐ) nghĩa là dung môi pha sơn.

天那水 đọc thế nào?

天那水 đọc là tiānnàshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 天那水 là gì?

Âm Hán Việt của 天那水 là "thiên na thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.