TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天高气爽

tiāngāoqìshuǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天高氣爽

Âm Hán Việt THIÊN CAO KHÍ SẢNG

天高气爽 nghĩa là Xem 秋高气爽 (qiūgāoqìshuǎng).

Nghĩa của 天高气爽

tiāngāoqìshuǎng

THIÊN CAO KHÍ SẢNGphồn thể 天高氣爽
  1. Xem 秋高气爽 (qiūgāoqìshuǎng)

Câu hỏi thường gặp

天高气爽 nghĩa là gì?

天高气爽 (tiāngāoqìshuǎng) nghĩa là Xem 秋高气爽 (qiūgāoqìshuǎng).

天高气爽 đọc thế nào?

天高气爽 đọc là tiāngāoqìshuǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天高气爽 là gì?

Âm Hán Việt của 天高气爽 là "thiên cao khí sảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.