TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天鹅湖

Tiān'é Hú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天鵝湖

Âm Hán Việt THIÊN NGA HỒ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên nga hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天鹅湖 nghĩa là hồ Thiên Nga.

Nghĩa của 天鹅湖

Tiān'é Hú

THIÊN NGA HỒphồn thể 天鵝湖tên riêng
  1. Hồ Thiên Nga

Câu hỏi thường gặp

天鹅湖 nghĩa là gì?

天鹅湖 (tiān'é hú) nghĩa là hồ Thiên Nga.

天鹅湖 đọc thế nào?

天鹅湖 đọc là Tiān'é Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 天鹅湖 là gì?

Âm Hán Việt của 天鹅湖 là "thiên nga hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.