TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太上皇

Tàishànghuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI THƯỢNG HOÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái thượng hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

太上皇 nghĩa là thái thượng hoàng.

Nghĩa của 太上皇

Tàishànghuáng

THÁI THƯỢNG HOÀNGDanh từtên riêng
  1. Thái Thượng Hoàng
  2. Hoàng đế đã thoái vị
  3. Cha của hoàng đế đương triều
  4. Bóng gió: người giật dây

Câu hỏi thường gặp

太上皇 nghĩa là gì?

太上皇 (tàishànghuáng) nghĩa là thái thượng hoàng.

太上皇 đọc thế nào?

太上皇 đọc là Tàishànghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太上皇 là gì?

Âm Hán Việt của 太上皇 là "thái thượng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.