Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái bình dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太平洋 nghĩa là thái bình dương.
Nghĩa của 太平洋
Tàipíng Yáng
THÁI BÌNH DƯƠNGTên riêngtên riêng
Thái Bình Dương
Thái Bình Dương, đại dương nằm phía đông châu Á và châu Úc, phía tây châu Mỹ
Câu hỏi thường gặp
太平洋 nghĩa là gì?
太平洋 (tàipíng yáng) nghĩa là thái bình dương.
太平洋 đọc thế nào?
太平洋 đọc là Tàipíng Yáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 太平洋 là gì?
Âm Hán Việt của 太平洋 là "thái bình dương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.