TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太平洋周边

Tàipíng Yáng Zhōubiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太平洋週邊, 太平洋周邊

Âm Hán Việt THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊN

太平洋周边 nghĩa là Vành đai Thái Bình Dương.

Nghĩa của 太平洋周边

Tàipíng Yáng Zhōubiān

THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊNphồn thể 太平洋週邊tên riêng
  1. Vành đai Thái Bình Dương

Tàipíng Yáng Zhōubiān

THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊNphồn thể 太平洋周邊tên riêng
  1. Biến thể của 太平洋周边 (Tàipíng Yáng Zhōubiān), Vành đai Thái Bình Dương

Câu hỏi thường gặp

太平洋周边 nghĩa là gì?

太平洋周边 (tàipíng yáng zhōubiān) nghĩa là Vành đai Thái Bình Dương.

太平洋周边 đọc thế nào?

太平洋周边 đọc là Tàipíng Yáng Zhōubiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 太平洋周边 là gì?

Âm Hán Việt của 太平洋周边 là "thái bình dương chu biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.