太平洋潜鸟 nghĩa là Chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica).
Nghĩa của 太平洋潜鸟
Tàipíng Yángqiánniǎo
THÁI BÌNH DƯƠNG TIỀM ĐIỂUphồn thể 太平洋潛鳥tên riêng
loài chim ở Trung Quốc Chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
Câu hỏi thường gặp
太平洋潜鸟 nghĩa là gì?
太平洋潜鸟 (tàipíng yángqiánniǎo) nghĩa là Chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica).
太平洋潜鸟 đọc thế nào?
太平洋潜鸟 đọc là Tàipíng Yángqiánniǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 太平洋潜鸟 là gì?
Âm Hán Việt của 太平洋潜鸟 là "thái bình dương tiềm điểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.