太阳晒屁股 (tàiyángshàipìgǔ) nghĩa là ngủ quên, thức dậy nào.
太阳晒屁股 đọc thế nào?
太阳晒屁股 đọc là tàiyángshàipìgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳晒屁股 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳晒屁股 là "thái dương sái thí cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.