TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳晒屁股

tàiyángshàipìgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽曬屁股

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG SÁI THÍ CỔ

太阳晒屁股 nghĩa là ngủ quên, thức dậy nào.

Nghĩa của 太阳晒屁股

tàiyángshàipìgǔ

THÁI DƯƠNG SÁI THÍ CỔphồn thể 太陽曬屁股
  1. Ngủ quên
  2. Thức dậy nào!

Câu hỏi thường gặp

太阳晒屁股 nghĩa là gì?

太阳晒屁股 (tàiyángshàipìgǔ) nghĩa là ngủ quên, thức dậy nào.

太阳晒屁股 đọc thế nào?

太阳晒屁股 đọc là tàiyángshàipìgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳晒屁股 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳晒屁股 là "thái dương sái thí cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.