太阳神经丛 (tàiyángshénjīngcóng) nghĩa là đám rối mặt trời.
太阳神经丛 đọc thế nào?
太阳神经丛 đọc là tàiyángshénjīngcóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳神经丛 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳神经丛 là "thái dương thần kinh tùng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.