TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳神计划

tàiyángshénjìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽神計劃

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG THẦN KẾ HOẠCH

太阳神计划 nghĩa là dự án apollo.

Nghĩa của 太阳神计划

tàiyángshénjìhuà

THÁI DƯƠNG THẦN KẾ HOẠCHphồn thể 太陽神計劃
  1. Dự án Apollo

Câu hỏi thường gặp

太阳神计划 nghĩa là gì?

太阳神计划 (tàiyángshénjìhuà) nghĩa là dự án apollo.

太阳神计划 đọc thế nào?

太阳神计划 đọc là tàiyángshénjìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳神计划 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳神计划 là "thái dương thần kế hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.