TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夯汉

hānghàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夯漢

夯汉 nghĩa là Người khuân vác gánh nặng trên vai.

Nghĩa của 夯汉

hānghàn

Danh từphồn thể 夯漢
  1. phương ngữ Người khuân vác gánh nặng trên vai

Câu hỏi thường gặp

夯汉 nghĩa là gì?

夯汉 (hānghàn) nghĩa là Người khuân vác gánh nặng trên vai.

夯汉 đọc thế nào?

夯汉 đọc là hānghàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.