TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失修

shīxiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT TU

失修 nghĩa là Trong tình trạng hư hỏng, cần sửa chữa.

Nghĩa của 失修

shīxiū

THẤT TUĐộng từ
  1. Trong tình trạng hư hỏng, cần sửa chữa

Thành ngữ có 失修

  • 年久失修 — Cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng

Câu hỏi thường gặp

失修 nghĩa là gì?

失修 (shīxiū) nghĩa là Trong tình trạng hư hỏng, cần sửa chữa.

失修 đọc thế nào?

失修 đọc là shīxiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 失修 là gì?

Âm Hán Việt của 失修 là "thất tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.