TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失怙

shīhù giọng máy của trình duyệt

失怙 nghĩa là mất cha.

Nghĩa của 失怙

shīhù

Động từ
  1. Mất cha

Câu hỏi thường gặp

失怙 nghĩa là gì?

失怙 (shīhù) nghĩa là mất cha.

失怙 đọc thế nào?

失怙 đọc là shīhù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.