TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失恃

shīshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT THỊ

失恃 nghĩa là mất người nương tựa, mất mẹ.

Nghĩa của 失恃

shīshì

THẤT THỊĐộng từ
  1. Mất người nương tựa
  2. Mất mẹ

Câu hỏi thường gặp

失恃 nghĩa là gì?

失恃 (shīshì) nghĩa là mất người nương tựa, mất mẹ.

失恃 đọc thế nào?

失恃 đọc là shīshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 失恃 là gì?

Âm Hán Việt của 失恃 là "thất thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.