失误
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 失誤
失误 nghĩa là sai sót, lỗi.
Nghĩa của 失误
shīwù
THẤT NGỘDanh từ, Động từphồn thể 失誤- Sai sót
- Lỗi
- Phạm lỗi
- Phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失误
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
失误 nghĩa là gì?
失误 (shīwù) nghĩa là sai sót, lỗi.
失误 đọc thế nào?
失误 đọc là shīwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 失误 là gì?
Âm Hán Việt của 失误 là "thất ngộ".