差错
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 差錯
差错 nghĩa là lỗi, sai sót, tai nạn, sự cố.
Nghĩa của 差错
chācuò
SAI THÁCDanh từphồn thể 差錯- Lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm
- Tai nạn; sự cố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差错
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 差错
- 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
Câu hỏi thường gặp
差错 nghĩa là gì?
差错 (chācuò) nghĩa là lỗi, sai sót, tai nạn, sự cố.
差错 đọc thế nào?
差错 đọc là chācuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 差错 là gì?
Âm Hán Việt của 差错 là "sai thác".