TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不是

bùshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT THỊ

不是 nghĩa là không phải, không phải là.

Nghĩa của 不是

bùshì

BẤT THỊĐộng từ, Danh từ
  1. Không phải
  2. Không phải là

bùshi

BẤT THỊĐộng từ, Danh từ
  1. Lỗi; đổ lỗi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不是

Đồng nghĩa

Từ ghép có 不是

Câu ví dụ với 不是

  • 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #6172117
  • 太郎说英语,不是吗? Taro nói tiếng anh, phải không ?Tatoeba #844457
  • 他不是我父亲,他是我叔叔。 Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.Tatoeba #4915624
  • 我不是工人。 Tôi không phải là công nhân.Tatoeba #3537831
  • 不是吗? Không phải ư?Tatoeba #4970116
  • 这衣服颜色既不是红色,也不是橙色。 Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.Tatoeba #13238698
  • 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
  • 她真的很聪明,不是吗? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不是 nghĩa là gì?

不是 (bùshì, bùshi) nghĩa là không phải, không phải là.

不是 đọc thế nào?

不是 đọc là bùshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不是 là gì?

Âm Hán Việt của 不是 là "bất thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.