TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头伏

tóufú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭伏

Âm Hán Việt ĐẦU PHỤC

头伏 nghĩa là Xem 初伏 (chūfú).

Nghĩa của 头伏

tóufú

ĐẦU PHỤCDanh từphồn thể 頭伏
  1. Xem 初伏 (chūfú)

Câu hỏi thường gặp

头伏 nghĩa là gì?

头伏 (tóufú) nghĩa là Xem 初伏 (chūfú).

头伏 đọc thế nào?

头伏 đọc là tóufú (pinyin).

Âm Hán Việt của 头伏 là gì?

Âm Hán Việt của 头伏 là "đầu phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.