Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
头位 nghĩa là vị trí pole, ngôi đầu.
Nghĩa của 头位
tóuwèi
ĐẦU VỊphồn thể 頭位
đua xe Vị trí pole
sản khoa Ngôi đầu (tức sinh ngôi đầu)
Câu hỏi thường gặp
头位 nghĩa là gì?
头位 (tóuwèi) nghĩa là vị trí pole, ngôi đầu.
头位 đọc thế nào?
头位 đọc là tóuwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 头位 là gì?
Âm Hán Việt của 头位 là "đầu vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.