TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头悬梁,锥刺股

tóuxuánliáng zhuīcìgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭懸梁,錐刺股

头悬梁,锥刺股 nghĩa là đầu treo xà, dùi đâm đùi.

Nghĩa của 头悬梁,锥刺股

tóuxuánliáng zhuīcìgǔ

phồn thể 頭懸梁,錐刺股
  1. nghĩa đen, thành ngữ Đầu treo xà, dùi đâm đùi
  2. nghĩa bóng Học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Câu hỏi thường gặp

头悬梁,锥刺股 nghĩa là gì?

头悬梁,锥刺股 (tóuxuánliáng zhuīcìgǔ) nghĩa là đầu treo xà, dùi đâm đùi.

头悬梁,锥刺股 đọc thế nào?

头悬梁,锥刺股 đọc là tóuxuánliáng zhuīcìgǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.