TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹塞儿

jiāsāir giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾塞兒

Âm Hán Việt GIÁP TẮC NHI

夹塞儿 nghĩa là chen hàng.

Nghĩa của 夹塞儿

jiāsāir

GIÁP TẮC NHIphồn thể 夾塞兒
  1. Chen hàng
  2. Chen lấn khi xếp hàng

Câu hỏi thường gặp

夹塞儿 nghĩa là gì?

夹塞儿 (jiāsāir) nghĩa là chen hàng.

夹塞儿 đọc thế nào?

夹塞儿 đọc là jiāsāir (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹塞儿 là gì?

Âm Hán Việt của 夹塞儿 là "giáp tắc nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.