TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹子音

jiāziyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾子音

Âm Hán Việt GIÁP TỬ ÂM

夹子音 nghĩa là giọng cao dễ thương.

Nghĩa của 夹子音

jiāziyīn

GIÁP TỬ ÂMphồn thể 夾子音
  1. thuật ngữ mới, khoảng năm 2021 Giọng cao dễ thương

Câu hỏi thường gặp

夹子音 nghĩa là gì?

夹子音 (jiāziyīn) nghĩa là giọng cao dễ thương.

夹子音 đọc thế nào?

夹子音 đọc là jiāziyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹子音 là gì?

Âm Hán Việt của 夹子音 là "giáp tử âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.