TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹层

jiācéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾層

Âm Hán Việt GIÁP TẦNG

夹层 nghĩa là Lớp rỗng giữa hai lớp đặc.

Nghĩa của 夹层

jiācéng

GIÁP TẦNGDanh từphồn thể 夾層
  1. Lớp rỗng giữa hai lớp đặc
  2. kiến trúc Tầng lửng

Câu hỏi thường gặp

夹层 nghĩa là gì?

夹层 (jiācéng) nghĩa là Lớp rỗng giữa hai lớp đặc.

夹层 đọc thế nào?

夹层 đọc là jiācéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹层 là gì?

Âm Hán Việt của 夹层 là "giáp tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.