夺取
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奪取
夺取 nghĩa là chiếm lấy, đoạt được.
Nghĩa của 夺取
duóqǔ
ĐOẠT THỦĐộng từphồn thể 奪取- Chiếm lấy
- Đoạt được
- Giành quyền kiểm soát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夺取
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
夺取 nghĩa là gì?
夺取 (duóqǔ) nghĩa là chiếm lấy, đoạt được.
夺取 đọc thế nào?
夺取 đọc là duóqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 夺取 là gì?
Âm Hán Việt của 夺取 là "đoạt thủ".