TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奈秒

nàimiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠI MIỂU

奈秒 nghĩa là Nanosecond, ns, 10^-9 giây.

Nghĩa của 奈秒

nàimiǎo

NẠI MIỂU
  1. Đài Loan Nanosecond, ns, 10^-9 giây
  2. PRC tương đương: 纳秒 (nàmiǎo)

Câu hỏi thường gặp

奈秒 nghĩa là gì?

奈秒 (nàimiǎo) nghĩa là Nanosecond, ns, 10^-9 giây.

奈秒 đọc thế nào?

奈秒 đọc là nàimiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 奈秒 là gì?

Âm Hán Việt của 奈秒 là "nại miểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.