TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奈飞

Nàifēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奈飛

Âm Hán Việt NẠI PHI

奈飞 nghĩa là Netflix, công ty giải trí Mỹ.

Nghĩa của 奈飞

Nàifēi

NẠI PHIphồn thể 奈飛tên riêng
  1. Netflix, công ty giải trí Mỹ

Câu hỏi thường gặp

奈飞 nghĩa là gì?

奈飞 (nàifēi) nghĩa là Netflix, công ty giải trí Mỹ.

奈飞 đọc thế nào?

奈飞 đọc là Nàifēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 奈飞 là gì?

Âm Hán Việt của 奈飞 là "nại phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.