TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奉上

fèngshàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤNG THƯỢNG

奉上 nghĩa là dâng lên.

Nghĩa của 奉上

fèngshàng

PHỤNG THƯỢNGĐộng từ
  1. Dâng lên

Câu hỏi thường gặp

奉上 nghĩa là gì?

奉上 (fèngshàng) nghĩa là dâng lên.

奉上 đọc thế nào?

奉上 đọc là fèngshàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 奉上 là gì?

Âm Hán Việt của 奉上 là "phụng thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.