奉献
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奉獻
奉献 nghĩa là cung kính dâng hiến, cống hiến.
Nghĩa của 奉献
fèngxiàn
PHỤNG HIẾNĐộng từphồn thể 奉獻- Cung kính dâng hiến
- Cống hiến
- Dành trọn
- Tận tụy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奉献
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 奉献
- 奉献精神 — Tinh thần cống hiến; tận tụy
Câu hỏi thường gặp
奉献 nghĩa là gì?
奉献 (fèngxiàn) nghĩa là cung kính dâng hiến, cống hiến.
奉献 đọc thế nào?
奉献 đọc là fèngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 奉献 là gì?
Âm Hán Việt của 奉献 là "phụng hiến".