TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贡献

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gòngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貢獻

Âm Hán Việt CỐNG HIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống hiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

贡献 nghĩa là đóng góp, cống hiến.

Nghĩa của 贡献

gòngxiàn

CỐNG HIẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 貢獻
  1. Đóng góp
  2. Cống hiến
  3. Dành cho

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贡献

Đồng nghĩa

Từ ghép có 贡献

Câu hỏi thường gặp

贡献 nghĩa là gì?

贡献 (gòngxiàn) nghĩa là đóng góp, cống hiến.

贡献 đọc thế nào?

贡献 đọc là gòngxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贡献 là gì?

Âm Hán Việt của 贡献 là "cống hiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.