贡献
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貢獻
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống hiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
贡献 nghĩa là đóng góp, cống hiến.
Nghĩa của 贡献
gòngxiàn
CỐNG HIẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 貢獻- Đóng góp
- Cống hiến
- Dành cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贡献
Đồng nghĩa
Từ ghép có 贡献
Câu hỏi thường gặp
贡献 nghĩa là gì?
贡献 (gòngxiàn) nghĩa là đóng góp, cống hiến.
贡献 đọc thế nào?
贡献 đọc là gòngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 贡献 là gì?
Âm Hán Việt của 贡献 là "cống hiến".