Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụng hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奉系 nghĩa là Phe Phụng hệ.
Nghĩa của 奉系
Fèngxì
PHỤNG HỆTên riêngtên riêng
Phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
Câu hỏi thường gặp
奉系 nghĩa là gì?
奉系 (fèngxì) nghĩa là Phe Phụng hệ.
奉系 đọc thế nào?
奉系 đọc là Fèngxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 奉系 là gì?
Âm Hán Việt của 奉系 là "phụng hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.