TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奉赠

fèngzèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奉贈

Âm Hán Việt PHỤNG TẶNG

奉赠 nghĩa là biếu, tặng quà.

Nghĩa của 奉赠

fèngzèng

PHỤNG TẶNGphồn thể 奉贈
  1. kính ngữ Biếu
  2. Tặng quà

Câu hỏi thường gặp

奉赠 nghĩa là gì?

奉赠 (fèngzèng) nghĩa là biếu, tặng quà.

奉赠 đọc thế nào?

奉赠 đọc là fèngzèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 奉赠 là gì?

Âm Hán Việt của 奉赠 là "phụng tặng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.