TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奎宁

kuíníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奎寧

奎宁 nghĩa là Quinine.

Nghĩa của 奎宁

kuíníng

Danh từphồn thể 奎寧
  1. từ mượn Quinine

Câu hỏi thường gặp

奎宁 nghĩa là gì?

奎宁 (kuíníng) nghĩa là Quinine.

奎宁 đọc thế nào?

奎宁 đọc là kuíníng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.