奎屯市
giọng máy của trình duyệt
奎屯市 nghĩa là Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1), Tân Cương.
Nghĩa của 奎屯市
Kuítún Shì
tên riêng- Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1), Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
奎屯市 nghĩa là gì?
奎屯市 (kuítún shì) nghĩa là Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1), Tân Cương.
奎屯市 đọc thế nào?
奎屯市 đọc là Kuítún Shì (pinyin).