TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奏鸣曲

zòumíngqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奏鳴曲

Âm Hán Việt TẤU MINH KHÚC

奏鸣曲 nghĩa là sonata.

Nghĩa của 奏鸣曲

zòumíngqǔ

TẤU MINH KHÚCDanh từphồn thể 奏鳴曲
  1. Sonata

Từ ghép có 奏鸣曲

Câu hỏi thường gặp

奏鸣曲 nghĩa là gì?

奏鸣曲 (zòumíngqǔ) nghĩa là sonata.

奏鸣曲 đọc thế nào?

奏鸣曲 đọc là zòumíngqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 奏鸣曲 là gì?

Âm Hán Việt của 奏鸣曲 là "tấu minh khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.