契丹
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khiết đan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
契丹 nghĩa là Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 辽河 (Liáo Hé).
Nghĩa của 契丹
Qìdān
KHIẾT ĐANTên riêngtên riêng- Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 辽河 (Liáo Hé)
Câu hỏi thường gặp
契丹 nghĩa là gì?
契丹 (qìdān) nghĩa là Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 辽河 (Liáo Hé).
契丹 đọc thế nào?
契丹 đọc là Qìdān (pinyin).
Âm Hán Việt của 契丹 là gì?
Âm Hán Việt của 契丹 là "khiết đan".