TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奕

yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch

奕 nghĩa là dồi dào, duyên dáng.

Nghĩa của 奕

yì

DỊCH
  1. Dồi dào
  2. Duyên dáng

Thành ngữ có 奕

  • 神采奕奕 — Tinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống

Câu hỏi thường gặp

奕 nghĩa là gì?

奕 (yì) nghĩa là dồi dào, duyên dáng.

奕 đọc thế nào?

奕 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 奕 là gì?

Âm Hán Việt của 奕 là "dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.