TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奔驰

bēnchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奔馳

Âm Hán Việt BÔN TRÌ

奔驰 nghĩa là chạy nhanh, phóng nước đại.

Nghĩa của 奔驰

bēnchí

BÔN TRÌĐộng từ, Tên riêngphồn thể 奔馳
  1. Chạy nhanh
  2. Phóng nước đại
  3. Phi nước kiệu

Bēnchí

BÔN TRÌĐộng từ, Tên riêngphồn thể 奔馳tên riêng
  1. Benz (tên gọi)
  2. Mercedes-Benz, hãng xe Đức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奔驰

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

奔驰 nghĩa là gì?

奔驰 (bēnchí, bēnchí) nghĩa là chạy nhanh, phóng nước đại.

奔驰 đọc thế nào?

奔驰 đọc là bēnchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 奔驰 là gì?

Âm Hán Việt của 奔驰 là "bôn trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.