奔驰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奔馳
奔驰 nghĩa là chạy nhanh, phóng nước đại.
Nghĩa của 奔驰
bēnchí
BÔN TRÌĐộng từ, Tên riêngphồn thể 奔馳- Chạy nhanh
- Phóng nước đại
- Phi nước kiệu
Bēnchí
BÔN TRÌĐộng từ, Tên riêngphồn thể 奔馳tên riêng- Benz (tên gọi)
- Mercedes-Benz, hãng xe Đức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奔驰
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
奔驰 nghĩa là gì?
奔驰 (bēnchí, bēnchí) nghĩa là chạy nhanh, phóng nước đại.
奔驰 đọc thế nào?
奔驰 đọc là bēnchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 奔驰 là gì?
Âm Hán Việt của 奔驰 là "bôn trì".