TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

套牢

tàoláo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁO LAO

套牢 nghĩa là Làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng.

Nghĩa của 套牢

tàoláo

SÁO LAOĐộng từ
  1. Làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng
  2. Bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

套牢 nghĩa là gì?

套牢 (tàoláo) nghĩa là Làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng.

套牢 đọc thế nào?

套牢 đọc là tàoláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 套牢 là gì?

Âm Hán Việt của 套牢 là "sáo lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.