TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥丁谐振器

Àodīngxiézhènqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧丁諧振器

Âm Hán Việt ÁO ĐINH HÀI CHẤN KHÍ

奥丁谐振器 nghĩa là Cuộn Oudin, Cộng hưởng Oudin.

Nghĩa của 奥丁谐振器

Àodīngxiézhènqì

ÁO ĐINH HÀI CHẤN KHÍphồn thể 奧丁諧振器tên riêng
  1. Cuộn Oudin
  2. Cộng hưởng Oudin

Câu hỏi thường gặp

奥丁谐振器 nghĩa là gì?

奥丁谐振器 (àodīngxiézhènqì) nghĩa là Cuộn Oudin, Cộng hưởng Oudin.

奥丁谐振器 đọc thế nào?

奥丁谐振器 đọc là Àodīngxiézhènqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥丁谐振器 là gì?

Âm Hán Việt của 奥丁谐振器 là "áo đinh hài chấn khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.