TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥地利

Àodìlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧地利

Âm Hán Việt ÁO ĐỊA LỢI

奥地利 nghĩa là áo.

Nghĩa của 奥地利

Àodìlì

ÁO ĐỊA LỢITên riêngphồn thể 奧地利tên riêng
  1. Áo

Câu ví dụ với 奥地利

  • 我想去奥地利学习音乐。 Wǒ xiǎng qù Àodìlì xuéxí yīnyuè.Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

奥地利 nghĩa là gì?

奥地利 (àodìlì) nghĩa là áo.

奥地利 đọc thế nào?

奥地利 đọc là Àodìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥地利 là gì?

Âm Hán Việt của 奥地利 là "áo địa lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.